過日 guò rì · quá nhật Hán Việt: quá nhật · Pinyin: guò rì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 日 (nhật)Pinyinguò rìHán Việtquá nhậtCấu tạo過 + 日 · quá + nhật nghĩa thành phần: quá + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过日子; 谓超过时日; 改日。Tân Hoa Tự Điển 1.过日子。 2.谓超过时日。 3.改日。