過早
quá tảo
Hán Việt: quá tảo · Pinyin: guò zǎo
Tổng quan
quá sớm | không đúng lúc | (tiếng địa phương) ăn sáng | bữa sáng
Nghĩa
Việt
- Cihui quá sớm | không đúng lúc | (tiếng địa phương) ăn sáng | bữa sáng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。指早饭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指早饭。
Eng
- CC-CEDICT premature; untimely|(dialect) to have breakfast; breakfast
- Cihui premature; untimely; (dialect) to have breakfast; breakfast