過景
quá cảnh
Hán Việt: quá cảnh · Pinyin: guò jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹过隙; 过时;不应景。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹过隙。 2.过时;不应景。
Eng
- Cihui 過景 uòjǐng v.o. out of season
Hán Việt: quá cảnh · Pinyin: guò jǐng