過更

guò gèng quá canh

Hán Việt: quá canh · Pinyin: guò gèng

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代徭役制度的一种规定,应服役的人出钱入官,由官别雇人代为服役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代徭役制度的一种规定,应服役的人出钱入官,由官别雇人代为服役。