過望

guò wàng quá vọng

Hán Việt: quá vọng · Pinyin: guò wàng

Tổng quan

quá đỗi: quá sức/vượt quá mong đợi

Cấu tạo: (quá) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá đỗi: quá sức/vượt quá mong đợi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超过自己原来的希望大喜~。

Eng

  • Cihui 過望 uòwàng v.p. beyond one's hope/expectation