過朱 guò zhū · quá chu Hán Việt: quá chu · Pinyin: guò zhū Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 朱 (chu)Pinyinguò zhūHán Việtquá chuCấu tạo過 + 朱 · quá + chu nghĩa thành phần: quá + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"过朱"。