過板 guò bǎn · quá bản Hán Việt: quá bản · Pinyin: guò bǎn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 板 (bản)Pinyinguò bǎnHán Việtquá bảnCấu tạo過 + 板 · quá + bản nghĩa thành phần: quá + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歌曲中的过门儿; 比喻承前启后的过渡阶段。Tân Hoa Tự Điển 1.歌曲中的过门儿。 2.比喻承前启后的过渡阶段。