過極 guò jí · quá cực Hán Việt: quá cực · Pinyin: guò jí Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 極 (cực)Pinyinguò jíHán Việtquá cựcCấu tạo過 + 極 · quá + cực nghĩa thành phần: quá + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过了头;到了极顶。Tân Hoa Tự Điển 1.过了头;到了极顶。