過案 guò àn · quá án Hán Việt: quá án · Pinyin: guò àn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 案 (án)Pinyinguò ànHán Việtquá ánCấu tạo過 + 案 · quá + án nghĩa thành phần: quá + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹过堂。旧时诉讼当事人到公堂上受审问。Tân Hoa Tự Điển 1.犹过堂。旧时诉讼当事人到公堂上受审问。