過橋

guò qiáo quá kiều

Hán Việt: quá kiều · Pinyin: guò qiáo

Tổng quan

qua cầu: đi qua cầu

Cấu tạo: (quá) + (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui qua cầu: đi qua cầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷信风俗,"做七"时的一种仪式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷信风俗,"做七"时的一种仪式。

Eng

  • Cihui 過橋 uòqiáo v.o. pass over a bridge