過樑
quá lương
Hán Việt: quá lương · Pinyin: guò liáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 建筑物的横梁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.建筑物的横梁。
Eng
- Cihui 過梁 guòliáng n. <archi.> lintel
Hán Việt: quá lương · Pinyin: guò liáng