過樓 guò lóu · quá lâu Hán Việt: quá lâu · Pinyin: guò lóu Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 樓 (lâu)Pinyinguò lóuHán Việtquá lâuCấu tạo過 + 樓 · quá + lâu nghĩa thành phần: quá + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临河房屋悬于河面部分的楼屋。Tân Hoa Tự Điển 1.临河房屋悬于河面部分的楼屋。