過款 guò kuǎn · quá khoản Hán Việt: quá khoản · Pinyin: guò kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 款 (khoản)Pinyinguò kuǎnHán Việtquá khoảnCấu tạo過 + 款 · quá + khoản nghĩa thành phần: quá + khoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹过访。Tân Hoa Tự Điển 1.犹过访。