過步 guò bù · quá bộ Hán Việt: quá bộ · Pinyin: guò bù Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 步 (bộ)Pinyinguò bùHán Việtquá bộCấu tạo過 + 步 · quá + bộ nghĩa thành phần: quá + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 走步,行步。Tân Hoa Tự Điển 1.走步,行步。