過段 guò duàn · quá đoạn Hán Việt: quá đoạn · Pinyin: guò duàn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 段 (đoạn)Pinyinguò duànHán Việtquá đoạnCấu tạo過 + 段 · quá + đoạn nghĩa thành phần: quá + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗文中承前启后﹑贯通上下的段落。Tân Hoa Tự Điển 1.诗文中承前启后﹑贯通上下的段落。