過求 guò qiú · quá cầu Hán Việt: quá cầu · Pinyin: guò qiú Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 求 (cầu)Pinyinguò qiúHán Việtquá cầuCấu tạo過 + 求 · quá + cầu nghĩa thành phần: quá + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过早求得; 过分地求取。Tân Hoa Tự Điển 1.过早求得。 2.过分地求取。