過江

guò jiāng quá giang

Hán Việt: quá giang · Pinyin: guò jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过长江。特指西晋和北宋王室东渡事; 指代东晋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过长江。特指西晋和北宋王室东渡事。 2.指代东晋。