過涯 guò yá · quá nhai Hán Việt: quá nhai · Pinyin: guò yá Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 涯 (nhai)Pinyinguò yáHán Việtquá nhaiCấu tạo過 + 涯 · quá + nhai nghĩa thành phần: quá + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超过一定的规范。Tân Hoa Tự Điển 1.超过一定的规范。