過淋

guò lín quá lâm

Hán Việt: quá lâm · Pinyin: guò lín

Tổng quan

lọc

Cấu tạo: (quá) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lọc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过滤把煎好的药用纱布~一下。

Eng

  • Cihui 過淋 uòlìn v. filtrate ◆n. filter