過滿 quá mãn Hán Việt: quá mãn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 滿 (mãn)Hán Việtquá mãnCấu tạo過 + 滿 · quá + mãn nghĩa thành phần: quá + mãn Nghĩa EngCihui 過滿 uòmǎn v.p. abundance