過激

guò jī quá kích

Hán Việt: quá kích · Pinyin: guò jī

Tổng quan

quá khích | cực đoan | hung hăng

Cấu tạo: (quá) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá khích | cực đoan | hung hăng
  • Cihui quá khích quá khích ☆Mạnh mẽ quá độ, vượt hẳn mức thường. Đáng lẽ đọc Quá kích.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過於激烈或急進。如:「報紙不宜有過激的言論。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过于激烈:~的言论|行为~。

Eng

  • CC-CEDICT drastic|extreme|aggressive
  • Cihui drastic; extreme; aggressive

ja

  • JMdict extreme (measure, idea, etc.)|radical|violent (language)|strenuous (exercise, work, etc.)|excessive

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

稳健