過熱

guò rè quá nhiệt

Hán Việt: quá nhiệt · Pinyin: guò rè

Tổng quan

quá nóng | (nghĩa bóng) (kinh tế) phát triển quá nóng | (vật lý) siêu nhiệt

Cấu tạo: (quá) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá nóng | (nghĩa bóng) (kinh tế) phát triển quá nóng | (vật lý) siêu nhiệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事物发展的势头猛,超过了应有的限度经济发展~。

Eng

  • CC-CEDICT too hot|(fig.) (economics) overheated|(physics) to superheat
  • Cihui too hot; (fig.) (economics) overheated; (physics) to superheat

ja

  • JMdict superheating|overheating