過狀

guò zhuàng quá trạng

Hán Việt: quá trạng · Pinyin: guò zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 递交文状﹑诉状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.递交文状﹑诉状。