過甚
quá thậm
Hán Việt: quá thậm · Pinyin: guò shèn
Tổng quan
quá mức: quá/quá đáng
Nghĩa
Việt
- Cihui quá mức: quá/quá đáng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 过分;夸大(多指说话):言之~|~其词。
Eng
- Cihui 過甚 uòshèn v.p. exaggerate; overstate ◆adv. too much; excessively