過界 guò jiè · quá giới Hán Việt: quá giới · Pinyin: guò jiè Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 界 (giới)Pinyinguò jièHán Việtquá giớiCấu tạo過 + 界 · quá + giới nghĩa thành phần: quá + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超过限度; 越过地界。Tân Hoa Tự Điển 1.超过限度。 2.越过地界。