過番 guò fān · quá phiên Hán Việt: quá phiên · Pinyin: guò fān Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 番 (phiên)Pinyinguò fānHán Việtquá phiênCấu tạo過 + 番 · quá + phiên nghĩa thành phần: quá + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。旧时闽南人称到南洋谋生。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。旧时闽南人称到南洋谋生。