過盞 guò zhǎn · quá trản Hán Việt: quá trản · Pinyin: guò zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 盞 (trản)Pinyinguò zhǎnHán Việtquá trảnCấu tạo過 + 盞 · quá + trản nghĩa thành phần: quá + trản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"过眐"; 把杯,敬酒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"过眐"。 2.把杯,敬酒。