過省 guò shěng · quá tỉnh Hán Việt: quá tỉnh · Pinyin: guò shěng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 省 (tỉnh)Pinyinguò shěngHán Việtquá tỉnhCấu tạo過 + 省 · quá + tỉnh nghĩa thành phần: quá + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探亲;前往看望。Tân Hoa Tự Điển 1.探亲;前往看望。