過眼

guò yǎn quá nhãn

Hán Việt: quá nhãn · Pinyin: guò yǎn

Tổng quan

xem qua: lướt qua/xem sơ qua

Cấu tạo: (quá) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem qua: lướt qua/xem sơ qua

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过目。

Eng

  • Cihui 過眼 uòyǎn v.o. 1. check (a list/etc.) 2. pass quickly