過碘酸 guò diǎn suān · quá điển toan Hán Việt: quá điển toan · Pinyin: guò diǎn suān Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 碘 (điển) + 酸 (toan)Pinyinguò diǎn suānHán Việtquá điển toanCấu tạo過 + 碘 + 酸 · quá + điển + toan nghĩa thành phần: quá + điển + toan