過稱

guò chēng quá xưng

Hán Việt: quá xưng · Pinyin: guò chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹过誉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹过誉。

Eng

  • Cihui 過稱 uòchēng n. discrepancy between praise and real worth ◆v.p. unworthy of the name