過稅

guò shuì quá thuế

Hán Việt: quá thuế · Pinyin: guò shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代向行商贩运货物征收的一种商税; 指纳税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代向行商贩运货物征收的一种商税。 2.指纳税。