過稽

guò jī quá kê

Hán Việt: quá kê · Pinyin: guò jī

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过问﹑查考。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过问﹑查考。