過立 guò lì · quá lập Hán Việt: quá lập · Pinyin: guò lì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 立 (lập)Pinyinguò lìHán Việtquá lậpCấu tạo過 + 立 · quá + lập nghĩa thành phần: quá + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超过而立之年。Tân Hoa Tự Điển 1.超过而立之年。