過站 guò zhàn · quá trạm Hán Việt: quá trạm · Pinyin: guò zhàn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 站 (trạm)Pinyinguò zhànHán Việtquá trạmCấu tạo過 + 站 · quá + trạm nghĩa thành phần: quá + trạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车子开过站头。喻过头; 中转站;中转。Tân Hoa Tự Điển 1.车子开过站头。喻过头。 2.中转站;中转。