過筍 guò sǔn · quá duẩn Hán Việt: quá duẩn · Pinyin: guò sǔn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 筍 (duẩn)Pinyinguò sǔnHán Việtquá duẩnCấu tạo過 + 筍 · quá + duẩn nghĩa thành phần: quá + duẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 越出竹林范围生长的笋。Tân Hoa Tự Điển 1.越出竹林范围生长的笋。