過篩

guò shāi quá si

Hán Việt: quá si · Pinyin: guò shāi

Tổng quan

sự sàng, (số nhiều) sạn trấu sàng ra, bí ẩn, khó hiểu, khó đoán

Cấu tạo: (quá) + (si)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự sàng, (số nhiều) sạn trấu sàng ra, bí ẩn, khó hiểu, khó đoán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使粮食﹑矿石等通过筛子,进行挑选。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使粮食﹑矿石等通过筛子,进行挑选。

Eng

  • CC-CEDICT to put through a sieve; to sift (flour etc); to strain (a liquid); (fig.) to screen; to filter; to select
  • Cihui to put through a sieve; to sift (flour etc); to strain (a liquid); (fig.) to screen; to filter; to select
  • Cihui 過篩 uòshāi v.o. sift out