過索 guò suǒ · quá tác Hán Việt: quá tác · Pinyin: guò suǒ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 索 (tác)Pinyinguò suǒHán Việtquá tácCấu tạo過 + 索 · quá + tác nghĩa thành phần: quá + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渡河用之绳索。Tân Hoa Tự Điển 1.渡河用之绳索。