過絶 guò jué · quá tuyệt Hán Việt: quá tuyệt · Pinyin: guò jué Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 絶 (tuyệt)Pinyinguò juéHán Việtquá tuyệtCấu tạo過 + 絶 · quá + tuyệt nghĩa thành phần: quá + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超越;超过。Tân Hoa Tự Điển 1.超越;超过。