過縱 guò zòng · quá túng Hán Việt: quá túng · Pinyin: guò zòng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 縱 (túng)Pinyinguò zòngHán Việtquá túngCấu tạo過 + 縱 · quá + túng nghĩa thành phần: quá + túng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笼络;献殷勤。Tân Hoa Tự Điển 1.笼络;献殷勤。