過羅 guò luó · quá la Hán Việt: quá la · Pinyin: guò luó Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 羅 (la)Pinyinguò luóHán Việtquá laCấu tạo過 + 羅 · quá + la nghĩa thành phần: quá + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。即苦丁。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。即苦丁。