過翼 guò yì · quá dực Hán Việt: quá dực · Pinyin: guò yì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 翼 (dực)Pinyinguò yìHán Việtquá dựcCấu tạo過 + 翼 · quá + dực nghĩa thành phần: quá + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经过的飞鸟; 比喻迅速﹑短暂。Tân Hoa Tự Điển 1.经过的飞鸟。 2.比喻迅速﹑短暂。