過考 guò kǎo · quá khảo Hán Việt: quá khảo · Pinyin: guò kǎo Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 考 (khảo)Pinyinguò kǎoHán Việtquá khảoCấu tạo過 + 考 · quá + khảo nghĩa thành phần: quá + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通过考试。Tân Hoa Tự Điển 1.通过考试。