過聘 guò pìn · quá sính Hán Việt: quá sính · Pinyin: guò pìn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 聘 (sính)Pinyinguò pìnHán Việtquá sínhCấu tạo過 + 聘 · quá + sính nghĩa thành phần: quá + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下彩礼。Tân Hoa Tự Điển 1.下彩礼。