過脈 guò mài · quá mạch Hán Việt: quá mạch · Pinyin: guò mài Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 脈 (mạch)Pinyinguò màiHán Việtquá mạchCấu tạo過 + 脈 · quá + mạch nghĩa thành phần: quá + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沟通的水道; 诗文中承前启后贯通上下的段落。Tân Hoa Tự Điển 1.沟通的水道。 2.诗文中承前启后贯通上下的段落。