過語 guò yǔ · quá ngữ Hán Việt: quá ngữ · Pinyin: guò yǔ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 語 (ngữ)Pinyinguò yǔHán Việtquá ngữCấu tạo過 + 語 · quá + ngữ nghĩa thành phần: quá + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传话。Tân Hoa Tự Điển 1.传话。