過談

guò tán quá đàm

Hán Việt: quá đàm · Pinyin: guò tán

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夸大不实之言; 往访交谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夸大不实之言。 2.往访交谈。