過謙

guò qiān quá khiêm

Hán Việt: quá khiêm · Pinyin: guò qiān

Tổng quan

quá khiêm tốn: quá nhún nhường/quá nhũn nhặn

Cấu tạo: (quá) + (khiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá khiêm tốn: quá nhún nhường/quá nhũn nhặn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过分谦虚(指推让):这个会由你来主持最合适,不必~了。

Eng

  • Cihui 過謙 uòqiān* v.p. too modest