過費

guò fèi quá phí

Hán Việt: quá phí · Pinyin: guò fèi

Tổng quan

quá lãng phí

Cấu tạo: (quá) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá lãng phí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过多地花费;耗费; 为谢人款待宴饮之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过多地花费;耗费。 2.为谢人款待宴饮之词。

Eng

  • Cihui 過費 uòfei v.p. <topo.> go to undue expense