過越

guò yuè quá việt

Hán Việt: quá việt · Pinyin: guò yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (việt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超越一般; 过分;超越本分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超越一般。 2.过分;超越本分。